logo
0987 768 778 - (024) 66 607 607 Địa chỉ: Số 155 Khâm Thiên - Đống Đa - HN
Đăng ký | Đăng nhập

Email / Điện thoại

Mật khẩu

Nhớ mật khẩu | Quên mật khẩu

Puly GT2, 20 răng, bước răng 2mm, trục 5mm
puly-gt2-20-rang-buoc-rang-2mm-truc-5mm - ảnh nhỏ  1

Puly GT2, 20 răng, bước răng 2mm, trục 5mm

Mã sản phẩm: 5152224

5.000.000 đ

3.500.000 đ

Bảo hành: 24 tháng

Puly GT2, 20 răng, bước răng 2mm, trục 5mm Sử dụng cho máy cnc, in 3D

Puly GT2, 20 răng, bước răng 2mm, trục 5mm

Sử dụng cho máy cnc, in 3D

Body type
Body type Rangefinder-style mirrorless
Sensor
Max resolution 6000 x 4000
Image ratio w:h 3:2, 16:9
Effective pixels 24 megapixels
Sensor photo detectors 25 megapixels
Sensor size APS-C (23.5 x 15.6 mm)
Sensor type CMOS
Processor Bionz X
Image
ISO Auto, 100-25600 (expandable to 51200)
Boosted ISO (maximum) 51200
White balance presets 8
Image stabilization Sensor-shift
Image stabilization notes 5-axis
Uncompressed format RAW
JPEG quality levels Extra fine, fine, standard
Optics & Focus
Autofocus
  • Contrast Detect (sensor)
  • Phase Detect
  • Multi-area
  • Center
  • Selective single-point
  • Tracking
  • Single
  • Continuous
  • Touch
  • Face Detection
  • Live View
Manual focus Yes
Number of focus points 425
Lens mount Sony E
Focal length multiplier 1.5×
Screen / viewfinder
Articulated LCD Tilting
Screen size 3″
Screen dots 921,600
Touch screen Yes
Screen type TFT LCD
Live view Yes
Viewfinder type Electronic
Viewfinder coverage 100%
Viewfinder magnification 0.7×
Viewfinder resolution 2,359,296
Photography features
Minimum shutter speed 30 sec
Maximum shutter speed 1/4000 sec
Maximum shutter speed (electronic) 1/32000 sec
Aperture priority Yes
Shutter priority Yes
Manual exposure mode Yes
Built-in flash Yes
Flash range 6.00 m (at ISO 100)
External flash Yes (via hot shoe)
Flash modes Flash off, Autoflash, Fill-flash, Rear Sync., Slow Sync., Red-eye reduction (On/Off selectable), Hi-speed sync, Wireless
Continuous drive 11.0 fps
Self-timer Yes
Metering modes
  • Multi
  • Center-weighted
  • Highlight-weighted
  • Spot
Exposure compensation ±5 (at 1/3 EV, 1/2 EV steps)
AE Bracketing ±5 (3, 5 frames at 1/3 EV, 1/2 EV, 2/3 EV, 1 EV, 2 EV steps)
WB Bracketing Yes (3 frames, H/L selectable)
Videography features
Format MPEG-4, AVCHD, XAVC S
Modes
  • 3840 x 2160 @ 30p / 100 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
  • 3840 x 2160 @ 30p / 60 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
  • 3840 x 2160 @ 25p / 100 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
  • 3840 x 2160 @ 25p / 60 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
  • 3840 x 2160 @ 24p / 100 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
  • 3840 x 2160 @ 24p / 60 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
  • 1920 x 1080 @ 120p / 100 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
  • 1920 x 1080 @ 120p / 60 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
  • 1920 x 1080 @ 100p / 100 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
  • 1920 x 1080 @ 100p / 60 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
  • 1920 x 1080 @ 60p / 50 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
  • 1920 x 1080 @ 60p / 28 Mbps, AVCHD, MTS, H.264, Dolby Digital
  • 1920 x 1080 @ 60p / 28 Mbps, MP4, H.264, AAC
  • 1920 x 1080 @ 60i / 24 Mbps, AVCHD, MTS, H.264, Dolby Digital
  • 1920 x 1080 @ 60i / 17 Mbps, AVCHD, MTS, H.264, Dolby Digital
  • 1920 x 1080 @ 50p / 50 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
  • 1920 x 1080 @ 50p / 28 Mbps, AVCHD, MTS, H.264, Dolby Digital
  • 1920 x 1080 @ 50p / 28 Mbps, MP4, H.264, AAC
  • 1920 x 1080 @ 50i / 24 Mbps, AVCHD, MTS, H.264, Dolby Digital
  • 1920 x 1080 @ 50i / 17 Mbps, AVCHD, MTS, H.264, Dolby Digital
  • 1920 x 1080 @ 30p / 50 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
  • 1920 x 1080 @ 30p / 16 Mbps, MP4, H.264, AAC
  • 1920 x 1080 @ 30p / 6 Mbps, MP4, H.264, AAC
  • 1920 x 1080 @ 25p / 24 Mbps, AVCHD, MTS, H.264, Dolby Digital
  • 1920 x 1080 @ 25p / 17 Mbps, AVCHD, MTS, H.264, Dolby Digital
  • 1920 x 1080 @ 25p / 16 Mbps, MP4, H.264, AAC
  • 1920 x 1080 @ 24p / 50 Mbps, XAVC S, MP4, H.264, Linear PCM
  • 1920 x 1080 @ 24p / 24 Mbps, AVCHD, MTS, H.264, Dolby Digital
  • 1920 x 1080 @ 24p / 17 Mbps, AVCHD, MTS, H.264, Dolby Digital
  • 1280 x 720 @ 25p / 6 Mbps, MP4, H.264, AAC
Microphone Stereo
Speaker Mono
Storage
Storage types SD/SDHC/SDXC + Memory Stick Pro Duo
Connectivity
USB USB 2.0 (480 Mbit/sec)
HDMI Yes (micro-HDMI)
Microphone port Yes
Headphone port No
Wireless Built-In
Wireless notes 802.11b/g/n + NFC
Remote control Yes (via smartphone)
Physical
Environmentally sealed Yes
Battery Battery Pack
Battery description NP-FW50
Battery Life (CIPA) 350
Weight (inc. batteries) 453 g (1.00 lb / 15.98 oz)
Dimensions 120 x 67 x 53 mm (4.72 x 2.64 x 2.09″)
Other features
Orientation sensor Yes
GPS None
Phản hồi

Người gửi / điện thoại

Nội dung

 

Sản phẩm cùng danh mục

Vận chuyển

Giao hàng  toàn quốc

Thanh toán COD

Thanh toán khi nhận hàng

Đổi trả hàng

Thời gian lên đến 30 ngày

CAM KẾT BÁN HÀNG GIÁ RẺ NHẤT THỊ TRƯỜNG !
Liên hệ mua hàng

Địa chỉ: Số 155 Khâm Thiên - Đống Đa - HN

Bán lẻ: 0987 768 778 - (024) 66 607 607

Bán buôn: 0967 68 66 98

Email: hanguyen284@gmail.com

Mở cửa: 8h30-20h30h từ Thứ 2 - Hết Chủ Nhật (Làm cả ngày nghỉ, lễ - Trừ tết âm)

Like Facebook để được tặng Adapter hoặc đầu đọc thẻ

HỘ KINH DOANH ĐIỆN TỬ IMAX
Mã số người nộp thuế: 0107308799 cấp ngày 22/01/2016
Số 155 Phố Khâm Thiên, P. Thổ Quan, Q. Đống Đa, TP. Hà Nội
Điện thoại: 0934604343 / Email: hanguyen284@gmail.com
Số giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh: 01E8020136 do Chi cục thuế Quận Đống Đa cấp ngày 25/12/2015

paymenticons